nữ sức

Học thuật
Thân thiện
nữ sức

Người phụ nữ đeo một chiếc vòng cổ nữ sức đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang sức của phụ nữ: "nữ sức" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung các loại đồ trang sức, vật dụng làm đẹp dành riêng cho phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong hòm của cụ còn lưu giữ nhiều món nữ sức xưa. (Trong rương của cụ còn lưu giữ nhiều món đồ trang sức của phụ nữ ngày xưa.)
    • Nữ sức thời xưa thường được chế tác rất tinh xảo. (Đồ trang sức của phụ nữ thời xưa thường được chế tác rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, các văn bản cổ hoặc với sắc thái trang trọng, hoài cổ để nói về trang sức phụ nữ. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Trang sức (danh từ): từ thuần Việt thông dụng hơn, có nghĩa rộng hơn, chỉ chung đồ dùng để trang điểm, làm đẹp (có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng thường ám chỉ cho nữ).
  • Nữ trang (danh từ): từ Hán Việt, đồng nghĩa được sử dụng phổ biến hơn "nữ sức" trong tiếng Việt hiện đại, chỉ đồ trang sức của phụ nữ.
  • Phụ kiện (danh từ): từ chỉ các vật dụng đi kèm để tăng thêm vẻ đẹp hoặc sự tiện lợi, trong đó có thể bao gồm một số loại trang sức.
Từ đồng nghĩa
  • Trang sức: đồ dùng để làm đẹp.
  • Nữ trang: đồ trang sức của phụ nữ.
  • Đồ trang điểm: đồ dùng để tô điểm, làm đẹp (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả mỹ phẩm).
Lưu ý
  • "Nữ sức" một từ cổ, ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường ngày nay. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thông dụng hơn như "nữ trang" hoặc "trang sức".
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
nữ sức

Người phụ nữ đeo một chiếc vòng cổ nữ sức đẹp.

  1. đồ trang sức của phụ nữ

Từ gần giống